Lambertu 60mg là thuốc gì? thuốc có công dụng như thế nào? Liều dùng và cách dùng thuốc ra sao? Hãy cùng tham khảo bài viết.
Tham khảo thuốc tương tự:
Thuốc Mestinon 60mg Pyridostigmine trị bệnh nhược cơ giá bao nhiêu?
Lambertu là thuốc gì?
Bệnh nhược cơ là một bệnh tự miễn dịch liên quan đến rối loạn chức năng tại điểm nối thần kinh cơ, phổ biến nhất là do các tự kháng thể chống lại thụ thể acetylcholine (AChR), dẫn đến mất trương lực cơ, yếu cơ và mệt mỏi. Thuốc ức chế acetylcholinesterase là phương pháp điều trị triệu chứng được lựa chọn trong bệnh nhược cơ từ những năm 1930 với việc sử dụng sớm physostigmine và neostigmine. Pyridostigmine là thuốc được lựa chọn hiện nay, với dược động học vượt trội và giảm tác dụng phụ so với neostigmine. Pyridostigmine đã được FDA chấp thuận ban đầu vào ngày 6 tháng 4 năm 1955, dưới dạng viên uống.
Lambertu là một thương hiệu thuốc của Việt Nam, chứa hoạt chất Pyridostigmine.
Thành phần trong thuốc bao gồm:
- Hoạt chất: Pyridostigmine 60mg.
- Đóng gói: hộp 6 vỉ x 10 viên nén.
- Xuất xứ: Davi Pharm, Việt Nam.
Đặc điểm lâm sàng của thuốc
1. Công dụng của thuốc Lambertu
Thuốc Lambertu được sử dụng để điều trị bệnh nhược cơ, liệt ruột và bí tiểu sau phẫu thuật.
Cơ chế tác dụng thuốc bao gồm:
- Bệnh nhược cơ là một bệnh tự miễn dịch liên quan đến rối loạn chức năng tại điểm nối thần kinh cơ, phổ biến nhất là do các tự kháng thể chống lại thụ thể acetylcholine (AChR), nhưng cũng chống lại các mục tiêu khác như kinase đặc hiệu của cơ (MUSK), protein liên quan đến lipoprotein 4 (LRP4) , hoặc agrin.2 Trong trường hợp kháng thể AChR, các AChR được liên kết trực tiếp và liên kết chéo, làm suy yếu khả năng liên kết của acetylcholine và góp phần thông qua các cơ chế khác nhau vào sự thoái biến của thụ thể. Việc thiếu tín hiệu acetylcholine dẫn đến mất trương lực cơ, yếu cơ và mệt mỏi .
- Pyridostigmine là một chất ức chế acetylcholinesterase có thể đảo ngược làm tăng nồng độ acetylcholine ngoại bào trong khớp nối thần kinh cơ bằng cách làm suy yếu sự phân hủy của nó bởi acetylcholinesterase. Sự gia tăng acetylcholine dẫn đến tăng dẫn truyền thần kinh qua khớp nối, giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng nhược cơ.
- Ngoài việc sử dụng nó trong bệnh nhược cơ và đảo ngược các khối thần kinh cơ, pyridostigmine còn là phương pháp điều trị đầu tay phổ biến trong các hội chứng nhược cơ bẩm sinh (CMS), trong đó có nhiều phân nhóm gây ra bởi đột biến ở hơn 30 gen riêng biệt. CMS biểu hiện tương tự như bệnh nhược cơ, mặc dù do các nguyên nhân cơ bản khác nhau và thường được hưởng lợi từ pyridostigmine. Tuy nhiên, ở một số phân nhóm, điều trị bằng pyridostigmine là bất lợi; cần phải xét nghiệm di truyền chi tiết trước khi bắt đầu trị liệu.
2. Liều dùng, cách sử dụng thuốc
Bệnh nhược cơ
- Người lớn: Các liều từ 30 đến 120 mg được đưa ra trong khoảng thời gian trong ngày khi cần sức mạnh tối đa (ví dụ: khi thức dậy và trước bữa ăn). Thời gian tác dụng thông thường của một liều là từ 3 đến 4 giờ vào ban ngày nhưng tác dụng kéo dài hơn (6 giờ) thường đạt được với một liều dùng khi đi ngủ. Tổng liều hàng ngày thường nằm trong khoảng 5 – 20 viên nhưng một số bệnh nhân có thể cần dùng liều cao hơn liều này.
- Dân số trẻ em: Trẻ em dưới 6 tuổi nên dùng liều khởi đầu nửa viên (30mg) Mestinon; trẻ em từ 6 – 12 tuổi nên uống một viên (60mg). Liều dùng nên được tăng dần, với mức tăng 15 – 30 mg mỗi ngày, cho đến khi đạt được sự cải thiện tối đa. Tổng nhu cầu hàng ngày thường nằm trong khoảng 30 – 360mg.
Các chỉ định khác (liệt ruột, bí tiểu sau phẫu thuật)
- Người lớn: Liều thông thường là 1 đến 4 viên (60 – 240mg) mỗi ngày.
- Dân số trẻ em: Liều thông thường là 15 – 60mg mỗi ngày.
- Tần suất của những liều này có thể thay đổi tùy theo nhu cầu của bệnh nhân.
Cách dùng thuốc: Dùng đường uống.
3. Chống chỉ định thuốc
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp:
- Quá mẫn với hoạt chất, bromide hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa hoặc đường tiết niệu.
4. Cần thận trọng gì khi sử dụng thuốc Lambertu?
- Cần hết sức thận trọng khi dùng Lambertu cho bệnh nhân mắc các bệnh đường hô hấp tắc nghẽn như hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Chăm sóc cũng nên được thực hiện ở những bệnh nhân với:
Rối loạn nhịp tim như nhịp tim chậm và blốc nhĩ thất (bệnh nhân cao tuổi có thể dễ bị rối loạn nhịp tim hơn người trẻ tuổi)
Mới tắc mạch vành
Huyết áp thấp,
Vagotonia
Loét dạ dày tá tràng
Động kinh hoặc Parkinson
Cường giáp - Khi dùng liều tương đối lớn Lambertu cho bệnh nhân nhược cơ, có thể cần dùng atropine hoặc các thuốc kháng cholinergic khác để chống lại tác dụng muscarin. Cần lưu ý rằng nhu động dạ dày-ruột chậm hơn do các thuốc này gây ra có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của Lambertu.
- Ở tất cả các bệnh nhân, phải lưu ý đến khả năng xảy ra “cơn cấp cholinergic” do dùng quá liều Lambertu và sự khác biệt của nó với “cơn khủng hoảng nhược cơ” do mức độ nghiêm trọng của bệnh tăng lên. Cả hai loại khủng hoảng đều biểu hiện bằng tình trạng yếu cơ gia tăng, nhưng trong khi cơn nhược cơ có thể cần điều trị bằng thuốc kháng cholinesterase chuyên sâu hơn, cơn khủng hoảng cholinergic đòi hỏi phải ngừng ngay việc điều trị này và đưa ra các biện pháp hỗ trợ thích hợp, bao gồm hỗ trợ hô hấp.
- Nhu cầu về thuốc Lambertu thường giảm rõ rệt sau khi cắt bỏ tuyến ức hoặc khi điều trị bổ sung (steroid, thuốc ức chế miễn dịch).
- Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc này.
5. Tác dụng phụ của thuốc Lambertu
Các tác dụng phụ thường gặp của Lambertu có thể bao gồm:
- đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy
- chuột rút cơ bắp, co giật
- đổ mồ hôi, tăng tiết nước bọt
- ho có đờm
- phát ban
- mờ mắt.
6. Tương tác thuốc cần chú ý
- Nhu cầu đối với pyridostigmine bromide có thể giảm khi điều trị bổ sung (steroid, thuốc ức chế miễn dịch) mặc dù nồng độ đỉnh trong huyết tương và AUC của pyridostigmine có thể giảm khi dùng liều cao corticosteroid.
- Methylcellulose và thuốc có chứa methylcellulose làm tá dược có thể ức chế hoàn toàn sự hấp thu của pyridostigmine bromide.
- Atropine và hyoscine đối kháng tác dụng muscarinic của pyridostigmine bromide. Cần lưu ý rằng nhu động dạ dày-ruột chậm hơn do các thuốc này gây ra có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu pyridostigmine bromide.
- Pyridostigmine đối kháng tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực (ví dụ pancuronium và vecuronium). Pyridostigmine có thể kéo dài tác dụng của thuốc giãn cơ khử cực (ví dụ suxamethonium).
- Thuốc kháng sinh aminoglycoside, thuốc gây tê cục bộ và một số thuốc gây mê toàn thân, thuốc chống loạn nhịp tim và các loại thuốc khác cản trở dẫn truyền thần kinh cơ có thể tương tác với pyridostigmine bromide.
7. Sử dụng Lambertu cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Mang thai:
- Sự an toàn của thuốc LAmbertu trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú chưa được thiết lập.
- Mặc dù các nguy cơ có thể xảy ra đối với mẹ và con phải được cân nhắc với các lợi ích tiềm năng trong mọi trường hợp, nhưng kinh nghiệm với Lambertu ở bệnh nhân nhược cơ mang thai cho thấy thuốc không có tác dụng phụ đối với quá trình mang thai.
- Pyridostigmine bromide đi qua hàng rào nhau thai. Nên tránh dùng quá liều pyridostigmine bromide; trẻ sơ sinh nên được theo dõi các tác động có thể xảy ra.
Cho con bú:
- Các quan sát cho thấy rằng chỉ một lượng nhỏ Pyridostigmine được bài tiết qua sữa mẹ; tuy nhiên, cần quan tâm thích đáng đến những ảnh hưởng có thể xảy ra đối với trẻ bú mẹ.
Bảo quản, hạn sử dụng
Bảo quản nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng.
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc Lambertu giá bao nhiêu?
Thuốc Lambertu có giá 270.000đ/ hộp 60 viên. Liên hệ 0969870429 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Thuốc Lambertu mua ở đâu?
Dược Phúc Minh phân phối thuốc Lambertu – Uy Tín – Chính hãng – Giá tốt nhất.
Bạn cần mua thuốc Lambertu? Bạn có thể đặt hàng qua số điện thoại 0969870429. Hoặc bạn có thể qua các cơ sở của chúng tôi tại Hà Nội hoặc tp Hồ Chí Minh để mua thuốc trực tiếp.
Hà Nội: 20 Cự Lộc, Thanh Xuân.
HCM: 334 Tô Hiến Thành, quận 10.
Tài liệu tham khảo:


